|
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
STT |
MSMH |
Tên môn học |
Số TC |
Ghi chú |
|
1 |
006040 |
Toán A3 |
3(3.1.6) |
|
|
2 |
006041 |
Toán A4 |
2(2.1.4) |
|
|
3 |
007015 |
Vật lý 2 |
2(2.1.4) |
|
|
4 |
007005 |
Thí nghiệm Vật lý |
1(0.2.1) |
|
|
5 |
501028 |
Tin học 1 |
3(3.1.6) |
|
|
6 |
001022 |
Kinh tế chính trị |
3(3.1.6) |
|
|
7 |
003017 |
Anh văn 2 |
3(3.1.6) |
|
|
8 |
005011 |
Giáo dục thể chất 3 |
0(0.2.0) |
|
|
9 |
604046 |
Thí nghiệm Hóa đại cương |
1(0.2.1) |
|
|
Tổng cộng |
18 |
|
||
|
STT |
MSMH |
Tên môn học |
Số TC |
Ghi chú |
|
1 |
007016 |
Vật Lý 3 |
2(2.1.4) |
|
|
2 |
201018 |
Cơ học |
2(2.1.4) |
|
|
3 |
006018 |
Xác suất thống kê |
2(2.1.4) |
|
|
4 |
003018 |
Anh văn 3 |
2(2.1.4) |
|
|
5 |
802015 |
Cơ học lưu chất |
2(2.1.4) |
|
|
6 |
008002 |
Tiếng Việt thực hành |
2(2.1.4) |
|
|
7 |
404007 |
Mạch điện 1 |
3(3.1.6) |
|
|
8 |
008001 |
Pháp luật VN đại cương |
2(2.1.4) |
|
|
9 |
001011 |
CNXH khoa học |
2(2.1.4) |
|
|
Tổng cộng |
19 |
|
||
|
STT |
MSMH |
Tên môn học |
Số TC |
Ghi chú |
|
1 |
005007 |
Giáo dục thể chất 4 |
0(0.2.0) |
|
|
2 |
006023 |
Phương pháp tính |
2(2.1.4) |
|
|
3 |
802012 |
Thí nghiệm cơ lưu chất |
1(0.1.2) |
|
|
4 |
406019 |
Kỹ thuật điện đại cương |
3(3.1.6) |
|
|
5 |
001012 |
Lịch sử Đảng |
2(2.1.4) |
|
|
6 |
402027 |
Kỹ thuật số |
2(2.1.4) |
|
|
7 |
809026 |
Sức bền vật liệu 1 |
2(2.1.4) |
Có bài tập lớn |
|
8 |
806010 |
Vẽ kỹ thuật |
3(3.1.6) |
|
|
9 |
|
Nhiệt động |
3(3.1.6) |
Xin cấp MSMH |
|
Tổng cộng |
18 |
|
||
|
STT |
MSMH |
Tên môn học |
Số TC |
Ghi chú |
|
1 |
809027 |
Sức bền vật liệu 2 |
2(2.1.4) |
|
|
2 |
209017 |
Nguyên lý máy |
3(3.1.6) |
|
|
3 |
809022 |
TN Sức bền vật liệu |
1(0.1.2) |
|
|
4 |
406014 |
TN Kỹ thuật điện đại cương |
1(0.1.2) |
|
|
5 |
210025 |
Bơm quạt máy nén |
2(2.1.4) |
|
|
6 |
407009 |
Tin học 2 |
2(2.1.4) |
|
|
7 |
402024 |
Kỹ thuật điện tử |
2(2.1.4) |
|
|
8 |
212032 |
Công nghệ vật liệu và xử lý |
3(3.1.6) |
|
|
9 |
|
Truyền nhiệt |
3(3.1.6) |
Xin cấp MSMH |
|
Tổng cộng |
19 |
|
||
|
STT |
MSMH |
Tên môn học |
Số TC |
Ghi chú |
|
1 |
209021 |
Chi tiết máy |
3(3.1.6) |
|
|
2 |
207003 |
Kỹ thuật điều khiển tự động |
3(3.1.6) |
|
|
3 |
210018 |
Lò hơi |
2(2.1.4) |
|
|
4 |
210023 |
Tuabin hơi và tuabin khí |
2(2.1.4) |
|
|
5 |
210016 |
Máy lạnh |
2(2.1.4) |
|
|
6 |
|
Lý thuyết cháy và thiết bị đốt |
2(2.1.4) |
Xin cấp MSMH |
|
7 |
|
Thực tập tổng quan về kỹ thuật lạnh |
2(2.1.4) |
Xin cấp MSMH |
|
8 |
|
Năng lượng và năng lượng mới |
3(3.1.6) |
Xin cấp MSMH |
|
Tổng cộng |
19 |
|
||
|
STT |
MSMH |
Tên môn học |
Số TC |
Ghi chú |
|
1 |
210019 |
Nhà máy |
2(2.1.4) |
|
|
2 |
210027 |
Kỹ thuật điều |
2(2.1.4) |
|
|
3 |
701603 |
Quản lý doanh |
3(3.2.6) |
|
|
4 |
210017 |
Thiết |
2(2.1.4) |
|
|
5 |
210028 |
Tự động hóa các |
2(2.1.4) |
|
|
6 |
210029 |
Đo lường |
2(2.1.4) |
|
|
7 |
|
Hàn trong kỹ |
2(2.1.4) |
Xin cấp MSMH theo BMTB&CNVL |
|
8 |
|
Đồ án môn học |
1(0.1.4) |
Xin cấp MSMH |
|
9 |
|
Kỹ thuật
|
2(2.1.4) |
Xin cấp MSMH |
|
Tổng cộng |
18 |
|
||
|
STT |
MSMH |
Tên môn học |
Số TC |
Ghi chú |
|
1 |
210026 |
Kỹ thuật |
2(2.1.4) |
|
|
2 |
|
Điện trong kỹ |
2(2.1.4) |
Xin cấp MSMH theo BM TB Điện |
|
3 |
|
ĐAMH Lạnh |
1(0.1.4) |
Xin cấp MSMH |
|
4 |
|
ĐAMH Lò hơi |
1(0.1.4) |
Xin cấp MSMH |
|
5 |
|
Thí nghiệm |
1(0.1.4) |
Xin cấp MSMH |
|
6 |
|
Anh văn
|
2(2.1.4) |
Xin cấp MSMH |
|
7 |
|
Mô phỏng trong |
2(2.1.4) |
Xin cấp MSMH |
|
8 |
|
Các môn |
6 |
Xin cấp MSMH |
|
Tổng cộng |
17 |
|
||
| STT | MSMH | Tên môn học | Số TC | Ghi chú |
| 1 | 200027 |
Tối |
2(2.1.4) | |
| 2 | 203003 |
Kỹ thuật nâng |
2(2.1.4) | |
| 3 | 605067 |
Truyền |
2(2.1.4) | |
| 4 |
Tiết kiệm & sử dụng |
2(2.1.4) | Xin cấp MSMH | |
| 5 |
Kỹ thuật thông |
2(2.1.4) | Xin cấp MSMH | |
| 6 |
Vật liệu |
2(2.1.4) | Xin cấp MSMH |
| STT | MSMH | Tên môn học | Số TC | Ghi chú |
| 1 | 200007 |
Thực tập |
2(0.12.2) | |
| 2 | 200006 |
Luận án |
10(0.10.40) | |
| Tổng cộng | 12 | |||
Số tín chỉ bắt buộc 152
Số tín chỉ tự chọn 6
Số tín chỉ luận án tốt nghiệp 10
Ghi chú: Đây là chương trình đào tạo dự kiến áp dụng cho sinh viên các khóa 2005 trở đi
| LIÊN KẾT |
|
| ||||||||||||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|